Dịch nghĩa:
彼女は若いけれどもその仕事をこなした。
Mặc dù còn trẻ nhưng cô ấy đã hoàn thành công việc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
若
Nhược
trẻ; nếu
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do