Dịch nghĩa:

Cô ấy giỏi phát hiện gian lận thuế.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thoát cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
Thuế thuế
Khứu ngửi; hít; mùi
Xuất ra ngoài
Đắc thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích