Dịch nghĩa:

Cô ấy đang kẹp túi dưới nách.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Hiếp nách; hướng khác; nơi khác; sườn; vai trò phụ
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
Bão ôm; ôm; giữ trong tay