Dịch nghĩa:
彼女は脅えただけで怪我はなかった。
Cô ấy chỉ bị hoảng sợ nhưng không bị thương.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
脅
Hiếp
đe dọa
怪
Quái
nghi ngờ; bí ẩn; ma quái
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân