Dịch nghĩa:

Cô ấy không thấy muốn đọc một cuốn sách làm cứng vai.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Kiên vai
Ngưng đông cứng; đóng băng; cứng; say mê
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Độc đọc
Khí tinh thần; không khí