Dịch nghĩa:
彼女は縫い物を片づけて立ち上がった。
Cô ấy đã dọn dẹp đồ may và đứng dậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
縫
Phùng
may; khâu; thêu
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên