Dịch nghĩa:
彼女は私にそのお金を払ってくれなかった。
Cô ấy không trả tiền cho tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi
金
Kim
vàng
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý