Dịch nghĩa:
彼女は病気でパーティーに出席できなかった。
Cô ấy không thể tham dự bữa tiệc vì bị ốm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp