Dịch nghĩa:

Cô ấy rất ngại khi ở trước mặt người khác giới.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Dị khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
Tính giới tính; bản chất
Tiền phía trước; trước
Phi không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
Thường thông thường
Sỉ xấu hổ; ô nhục