Dịch nghĩa:

Cô ấy sinh ra đã mắt kém.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Sinh sinh; cuộc sống
Nhãn nhãn cầu
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Tự bản thân
Do lý do