Dịch nghĩa:
彼女は生まれつきの心の優しい人だ。
Cô ấy là một người có trái tim nhân hậu bẩm sinh.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
心
Tâm
trái tim; tâm trí
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
人
Nhân
người