Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は、
父親
ちちおや
を
口説
くど
いて
車
くるま
を
買
か
ってもらうつもりだ。
Cô ấy định dụ dỗ bố mua xe hơi cho mình.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
父親
ちちおや
cha
口説く
くどく
thuyết phục; thúc giục; dụ dỗ; mời mọc
車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
貰う
もらう
nhận; lấy
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
口
Khẩu
miệng
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
車
Xa
xe
買
Mãi
mua