Dịch nghĩa:
彼女は泣きじゃくって口がきけなかった。
Cô ấy đã khóc nức nở đến mức không thể nói được.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
泣
Khấp
khóc
口
Khẩu
miệng