Dịch nghĩa:

Cô ấy đã dành toàn bộ thời gian cho công trình nghiên cứu này.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Chú rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích