Dịch nghĩa:
彼女は時間がないといつも不平たらたらだ。
Cô ấy luôn than phiền về việc không có thời gian.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình