Dịch nghĩa:
彼女は料理をするのが大変好きです。
Cô ấy rất thích nấu nướng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó