Dịch nghĩa:
彼女は料理をしていて手にやけどをした。
Cô ấy đã bị bỏng tay khi đang nấu ăn.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
手
Thủ
tay