Dịch nghĩa:
彼女は我が子の死に悲しんで泣いた。
Cô ấy đã khóc vì buồn bã trước cái chết của con mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
子
Tử
trẻ em
死
Tử
chết
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
泣
Khấp
khóc