Dịch nghĩa:
彼女は感情が激しいものがいえなかった。
Cô ấy không thể nói được vì quá xúc động.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
情
Tình
tình cảm
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích