Dịch nghĩa:

Cô ấy đã điều trị cái chân gãy của anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Cốt bộ xương; xương; hài cốt; khung
Chiết gấp; bẻ
Túc chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
Trị trị vì; chữa trị
Liệu chữa lành; chữa trị