Dịch nghĩa:
彼女は彼の真の意図を嗅ぎつけましたね。
Cô ấy đã ngửi thấy ý đồ thực sự của anh ta rồi nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
真
Chân
thật; thực tế
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
嗅
Khứu
ngửi; hít; mùi