Dịch nghĩa:
彼女は彼の住所を知りたくてたまらなかった。
Cô ấy rất muốn biết địa chỉ của anh ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
住
Trụ
cư trú; sống
所
Sở
nơi; mức độ
知
Tri
biết; trí tuệ