Dịch nghĩa:

Cô ấy đã làm chứng bất lợi cho anh ta.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Lợi lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Chứng chứng cứ
Ngôn nói; từ