Dịch nghĩa:

Cô ấy đã may cho anh ấy một bộ đồ mới.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tân mới
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải