Dịch nghĩa:
彼女は彼じゃなくて僕にキスをしたんだ。
Cô ấy đã hôn tôi chứ không phải anh ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam