Dịch nghĩa:
彼女は、幼い頃に父親を亡くしたんだ。
Cô ấy mất cha từ khi còn nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
幼
Ấu
thời thơ ấu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong