Dịch nghĩa:
彼女は学生の間でたいへん人気がある。
Cô ấy rất được sinh viên yêu mến.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
間
Gian
khoảng cách; không gian
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí