Dịch nghĩa:
彼女は子供のころ病弱だったらしい。
Có vẻ như cô ấy đã yếu ớt khi còn nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
病
Bệnh
bệnh; ốm
弱
Nhược
yếu