Dịch nghĩa:
彼女は娘をクラシック音楽に慣れ親しませた。
Cô ấy đã làm cho con gái mình quen thuộc với âm nhạc cổ điển.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
娘
Nương
con gái
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
慣
Quán
quen; thành thạo
親
Thân
cha mẹ; thân mật