Dịch nghĩa:
彼女は姉とまったく同じくらい美人だ。
Cô ấy đẹp y như chị gái mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
姉
Chị
chị gái
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
人
Nhân
người