Dịch nghĩa:

Cô ấy đang mặc cùng loại quần áo như chị gái mình mặc.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Chị chị gái
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
Chủng loài; giống; hạt giống
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Phục quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện