Dịch nghĩa:
彼女は妻?あなたも隅に置けないわねえ。
Cô ấy là vợ sao? Bạn cũng không thể xem thường đâu nhé.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
隅
Ngung
góc; ngách
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố