Dịch nghĩa:
彼女は大きくなるに連れて、ますます美しくなった。
Cô ấy càng lớn lên càng trở nên xinh đẹp hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
大
Đại
lớn; to
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp