Dịch nghĩa:
彼女は夕立に遭い、ずぶ濡れになった。
Cô ấy bị mắc mưa rào và ướt sũng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
夕
Tịch
buổi tối
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
遭
Tao
gặp gỡ; gặp; tiệc; hiệp hội; phỏng vấn; tham gia
濡
Nhu
ướt; ẩm; làm tình