Dịch nghĩa:

Cô ấy có gấp ba lần số từ điển của bạn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Bội gấp đôi; hai lần; lần; gấp
Sách quyển; đơn vị đếm sách
Số số; sức mạnh
Từ từ chức; từ ngữ
Thư viết
Trì cầm; giữ