Dịch nghĩa:
彼女は口は悪いですけど根は優しい人ですよ。
Cô ấy có miệng lưỡi không hay nhưng bản chất rất tốt bụng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
口
Khẩu
miệng
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
人
Nhân
người