Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
前
まえ
ほど
恥
は
ずかしがりではない。
Cô ấy không còn nhút nhát như trước nữa.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
恥ずかしい
はずかしい
xấu hổ; ngượng ngùng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
前
Tiền
phía trước; trước
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục