Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
列車
れっしゃ
の
中
なか
で
立
た
っていなければならなかった。
Cô ấy đã phải đứng trong suốt chuyến tàu.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
列車
れっしゃ
tàu hỏa
中
なか
bên trong
立つ
たつ
đứng lên; đứng dậy
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng