Dịch nghĩa:
彼女は冷えたスープを夕食に暖めた。
Cô ấy đã làm nóng lại món súp lạnh cho bữa tối.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
暖
Noãn
ấm áp