Dịch nghĩa:

Cô ấy giỏi tiếng Anh không kém gì anh trai mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Huynh anh trai; anh cả
Thắng chiến thắng
Liệt thấp kém; kém hơn; tệ hơn
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Thượng trên
Thủ tay