Dịch nghĩa:

Cô ấy tin chắc vào sự trong sạch của tôi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
Khiết trong sạch; tinh khiết; sạch sẽ; chính trực; dũng cảm
Bạch trắng
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Tín niềm tin; sự thật