Dịch nghĩa:

Cô ấy sở hữu hàng trăm cuốn sách.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Bách một trăm
Sách quyển; đơn vị đếm sách
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Trì cầm; giữ