Dịch nghĩa:

Cô ấy ghét việc bỏ dở mọi thứ mà không hoàn thành.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Sự sự việc; lý do
Chung kết thúc
Phóng giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
Hiềm không thích; ghét; căm ghét