Dịch nghĩa:

Cô ấy dự định sinh em bé vào tháng này.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Kim bây giờ
Nguyệt tháng; mặt trăng
Xích đỏ
Sinh sinh; cuộc sống
Dữ trước; tôi
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định