Dịch nghĩa:
彼女は人前で恥ずかしがるような人ではありません。
Cô ấy không phải là người e thẹn trước đám đông.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
人
Nhân
người
前
Tiền
phía trước; trước
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục