Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
二
に
十歳
じゅっさい
になったばかりである。
Cô ấy mới chỉ 20 tuổi.
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
20歳
はたち
20 tuổi
成る
なる
trở thành; đạt được
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
二
Nhị
hai
十
Thập
mười
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội