Dịch nghĩa:
彼女は一週間もすればよくなるでしょう。
Cô ấy sẽ khỏi bệnh trong một tuần nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
一
Nhất
một
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian