Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はメガネをはずしてコンタクトをはめた。
Cô ấy đã tháo kính và đeo lens.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
外す
はずす
tháo; cởi; gỡ; mở
コンタクト
liên lạc; tiếp xúc
嵌める
はめる
lắp (ví dụ: kính vào khung); chèn (ví dụ: nút chai); cài (nút)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ