Dịch nghĩa:
彼女はボストンで初めて彼に会った。
Cô ấy gặp anh ấy lần đầu tiên ở Boston.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia