Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはペットに何なにを飼かっているのですか。
Cô ấy nuôi thú cưng gì vậy?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
ペット
thú cưng
何
なん
gì
飼う
かう
nuôi; chăm sóc

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
何
Hà gì
飼
Tự nuôi; cho ăn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật